divivu logo
KHUNG NÂNG DI ĐỘNG
| Chia sẻ |
KHUNG NÂNG DI ĐỘNG
Cập nhật cuối lúc 08:49 ngày 16/08/2010, Đã xem 13 897 lần
  Đơn giá bán: Liên hệ
  Model: Arial Flatform   Hãng SX: GENIE LIFTING EQUIPMENT
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng
Hãng vận chuyển Xem chi tiết
Từ: Hà Nội Chuyển đến:
Số lượng: Cái Khối lượng: 0 g
Phí vận chuyển: Miễn phí Gộp vào đơn hàng
Tổng chi phí: 0 đ
Chi tiết sản phẩm

 

Khung nâng người cho thuê chuyên dụng trong các nhà xưởng công nghiệp, các khu nghỉ dưỡng, khách sạn, tòa nhà lớn

Tại sao chọn dòng sản phẩm Khung nâng di động AWP:

 

 

 

 

 

• Dễ dàng thao tác qua các ô cửa, góc nhỏ và cửa

• Có thể chọn lựa 3 loại bệ và 6 loại sàn tuỳ theo yêu cầu đặc biệt .

• Chân chống dạng khung chữ X cho phép thiết bị tiếp xúc rất gần so với tường 3 in ( 8 cm).

• Tính năng hạ sàn thao tác bằng nguồn phụ trong trường hợp nguồn chính không hoạt động

• Lựa chọn nguồn điện AC và DC

 
 
 

 

Các Thông số kỹ thuật

 

 

Models

AWP-36S

AWP-40S

 

Kích thước

US

Mét

US

Mét

 

Chiều cao làm việc

42 ft 5 in

13.10 m

46 ft 4 in

14..29 m

 

Chiều cao sàn

36 ft 5 in

11.10 m

40 ft 4 in

12..29 m

A

Chiều cao xếp gọn (Bệ tiêu chuẩn- Hẹp)

Chiều cao xếp gọn (Bệ địa hình)

9 ft 1.5 in

 

2.78 m

 

9 ft 1.5 in

 

2.78 m

 

B

Khung đánh nghiêng về phía sau (tiêu chuẩn)

6 ft 3.5 in

1.92 m

6 ft 6 in

1.98 m

C

Chiều dài xếp gọn (Bệ tiêu chuẩn)

Chiều dài xếp gọn (Bệ hẹp)

Chiều dài xếp gọn (Bệ địa hình)

4 ft 7 in

 

1.40 m

 

4 ft 8 in

 

1.42 m

 

D

Chiều dài- Khung đánh nghiêng về phía sau

9 ft 9 in

2.97 m

9 ft 9 in

2.97 m

E

Chiều rộng (Bệ tiêu chuẩn)

Chiều rộng (Bệ hẹp)

Chiều rộng (Bệ địa hình)

2 ft 5 in

 

0.74 m

 

2 ft 5 in

 

0.74 m

 

 

Hiệu suất

 

 

 

 

 

Khả năng tải

350 lbs

159 kg

300 lbs

136 kg

 

Khoảng cách giữa các chân chống (l/w) (Bệ tiêu chuẩn)

6 ft 11 in /6 ft 3 in

2.1/1.9 m

7 ft 5 in /6 ft 9 in

2.26/2.06 m

F G

Khoảng cách giữa các chân chống (l/w) (Bệ hẹp/Địa hình)

 

 

 

 

 

Khả năng tiếp cận góc (Tiêu chuẩn)

2 ft 5 in

0.74 m

2 ft 7 in

0.79 m

H

Khả năng tiếp cận góc (Bệ hẹp/ Địa hình)

 

 

 

 

 

Độ tiếp cận tường phía trước/bên cạnh (Bệ tiêu chuẩn)

1 ft 2 in/ 2 ft 1 in

0.36/0.64 m

1 ft 3 in/ 2 ft 4 in

0.38/0.71 m

I J

Độ tiếp cận tường phía trước/bên cạnh (Bệ hẹp/ Địa hình)

9 in/1 ft

0..23/0.30 m

6 ft 1 in

0.15/0.30 m

 

Kích thước sàn: (dài/rộng/cao)

 

 

 

 

 

Bệ tiêu chuẩn

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

 

Bệ tiêu chuẩn có cửa

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

27/26/44.75 in

0.69/0.66/1.14 m

 

Bệ cực hẹp có cửa

22/18/44.75 in

0.56/0.46/1.14 m

22/18/44.75 in

0.56/0.46/1.14 m

 

Bệ hẹp có cửa

26/20/44.75 in

0.66/0.51/1.11 m

26/20/44.75 in

0.66/0.51/1.11 m

 

Sàn tiêu chuẩn bằng sợi thuỷ tinh

29/26.5/43.5 in

0.74/0.67/1.10 m

29/26.5/43.5 in

0.74/0.67/1.10 m

 

Sàn hẹp bằng sợi thuỷ tinh

26/22/43.5 in

0.66/0.56/1.10 m

26/22/43.5 in

0.66/0.56/1.10 m

 

Nguồn nhiên liệu

Điện xoay chiều/ Điện một chiều

12V DC/110/50-60 Hz hoặc 220/50-60 Hz AC

12V DC/110/50-60 Hz hoặc 220/50-60 Hz AC

 

Trọng lượng máy

AC models (Bệ tiêu chuẩn)

AC models (Bệ hẹp)

AC models (Bệ địa hình)

DC models (Bệ tiêu chuẩn)

DC models (Bệ hẹp)

DC models (Tiêu chuẩn)

 

1,017 lbs

 

 

1,107 lbs

 

461 kg

 

 

502 kg

 

1,040 lbs

 

 

1,130 lbs

 

472 kg

 

 

513 kg

 

Bệ siêu việt

AWP-20S

AWP-25S

AWP-30S

Kích thước

US

Mét

US

Mét

US

Mét

A Chiều cao

5 ft 10 in

1.78 m

5 ft 10 in

1.78 m

5 ft 10 in

1.78 m

B Chiều dài (Có thể điều chỉnh được)

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

C Chiều rộng

6 ft 6 in

1.98 m

6 ft 6 in

1.98 m

6 ft 6 in

1.98 m

Chiều rộng với các chân chống ANSI

5 ft 8..25 in

1.73 m

5 ft 8..25 in

1.73 m

6 ft 8..25 in

2.03 m

D Bệ bánh lái (Có thể điều chỉnh)

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

E Khoảng cách

4 ft

1..22 m

4 ft

1..22 m

4 ft

1..22 m

F Chiều cao tới thang

2 ft 3 in

0.69 m

2 ft 3 in

0.69 m

2 ft 3 in

0.69 m

G Chiều cao tới bánh lái cố định

3 ft 4 in

1.02 m

3 ft 4 in

1.02 m

3 ft 4 in

1.02 m

Kích thước

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

Trọng lượng

576 lbs

261 kg

576 lbs

261 kg

576 lbs

261 kg

 

Bệ siêu việt

AWP-36S

AWP-40S

Kích thước

US

Mét

US

Mét

A Chiều cao

5 ft 10 in

1.78 m

5 ft 10 in

1.78 m

B Chiều dài (Có thể điều chỉnh được)

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

9 ft 1 in- 10 ft 8 in

2.77- 3.25 m

C Chiều rộng

3 ft 2 in

0.97 m

3 ft 2 in

0.97 m

Chiều rộng với các chân chống ANSI

8 ft 4..25 in

2.55 m

9 ft 0..25 in

2.75 m

D Bệ bánh lái (Có thể điều chỉnh)

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

8 ft 8 in- 10 ft 8 in

2.64- 3.25 m

E Khoảng cách

4 ft

1..22 m

4 ft

1..22 m

F Chiều cao tới thang

2 ft 3 in

0.69 m

2 ft 3 in

0.69 m

G Chiều cao tới bánh lái cố định

3 ft 4 in

1.02 m

3 ft 4 in

1.02 m

Kích thước

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

80/37/24 in

2.03/0.94/0.61 m

Trọng lượng

576 lbs

261 kg

576 lbs

261 kg

 

 

Nhận xét sản phẩm
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm