Nhà cung cấp (Đã được xác thực)
Mr.Minh D5C - 55 Lô D5 Lạc Long Quân , Tây Hồ, Hà Nội, Đống Đa , Hà Nội
Chi tiết sản phẩm
|
Xe nâng người S Boom cho thuê với mục đích làm việc tại các địa hình đòi hỏi tầm với ngang lớn, khó tiếp cận
Tại sao nên chọn Xe nâng tự hành, chữ S:
• Tầm với ngang xa hơn bất cứ loại khung nâng di động nào với chiều cao từ 46 đến 131 feet (14 đến 39.9 m)
• Hệ thống trục dao động linh hoạt, đã được đăng ký sáng chế cảm ứng địa hình và điều chỉnh vị trí trục xe phù hợp.
• Khả năng chống trượt giữ lực bằng của cho tất cả các bánh xe.
• Mâm xoay 360° liên tục để xác định vị trí nhanh và linh hoạt.
• Chọn lực nhiềuloại động cơ, 2 hay 4 bánh chủ động, cần jib (tùy theo từng models)
Xe nâng người S Boom là sản phẩm tin cậy với cao độ lớn
|
|
|
Các Thông số kỹ thuật
| Model |
S-120
|
S-125
|
| Kích thước |
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
| Chiều cao làm việc tối đa* |
126 ft
|
38.58 m
|
131 ft 2 in
|
40.15 m
|
| Chiều cao tối đa tới sàn |
120 ft
|
36.58 m
|
125 ft 2 in
|
38.15 m
|
| Tầm với ngang tối đa |
75 ft
|
22.86 m
|
80 ft
|
24.38 m
|
| Tầm với dưới đất |
6 ft 6 in
|
1.98 m
|
10 ft 9 in
|
3.27 m
|
| A-Chiều dài sàn công tác- 6 ft
Chiều dài sàn công tác- 8 ft
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
| B-Chiều rộng sàn công tác- 6 ft
Chiều rộng sàn công tác- 8 ft
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
| C-Chiều cao xếp gọn |
10 ft 1 in
|
3.07 m
|
10 ft 1 in
|
3.07 m
|
| D-Chiều dài xếp gọn
Chiều dài khi vận chuyển
(cần phụ gấp gọn)
|
42 ft 8 in
|
13.00 m
|
46 ft 9 in
39 ft 11 in
|
14.25 m
12.17 m
|
| Ọ-Chiều rộng- trục thu gọn
Chiều rộng- trục vươn lên
|
8 ft 2 in
11 ft
|
2.49 m
3.35 m
|
8 ft 2 in
11 ft
|
2.49 m
3.35 m
|
| F-Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe |
12 ft
|
3.66 m
|
12 ft
|
3.66 m
|
| G-Khoảng trống dưới đất- tâm |
1 ft 5.5 in
|
0.44 m
|
1 ft 5.5 in
|
0.44 m
|
| Hiệu suất |
| Khả năng tải |
750 lbs
|
340 kg
|
500 lbs
|
227 kg
|
| Góc quay của sàn |
1600
|
1600
|
| Góc quay của mâm xoay |
3600 liên tục
|
3600 liên tục
|
| Phần đuôi của mâm xoay- trục thu gọn |
5 ft 6 in
|
1.68 m
|
5 ft 6 in
|
1.68 m
|
| Phần đuôi của mâm xoay- thu vươn lên |
4 ft 1 in
|
1.24 m
|
4 ft 1 in
|
1.24 m
|
| Tốc độ lái khi xếp gọn |
3.0 mph
|
4.8 km/h
|
3.0 mph
|
4.8 km/h
|
| Tốc độ lái khi vươn/thu cần |
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
| Tốc độ lái khi vươn/thu cần dưới 80 ft |
0.34 mph
|
0.55 km/h
|
0.34 mph
|
0.55 km/h
|
| Khả năng leo dốcxếp gọn** |
40%
|
30%
|
| Bán kính quay- trục thu: bên trong
Bán kính quay- trục thu: bên ngoài
|
13 ft 2 in
22 ft 2 in
|
4.01 m
6.75 m
|
13 ft 2 in
22 ft 2 in
|
4.01 m
6.75 m
|
| Bán kính quay- trục vươn: bên trong
Bán kính quay- trục vươn: bên ngoài
|
8 ft 6 in
18 ft 10 in
|
2.59 m
5.74 m
|
8 ft 6 in
18 ft 10 in
|
2.59 m
5.74 m
|
| §iều khiển |
12 V DC tương thích
|
12 V DC tương thích
|
| Lốp- §ịa hình |
445/65 D22.5
|
445/65 D22.5
|
| Năng lượng |
| Nguồn năng lượng |
Deutz BF4L 2011 4 xi lanh turbo diesel 78 hp (58.1 kW)
Perkins 1104C-44 4 xi lanh diesel 83 (62 kW)
Cummins B4.5 C80 4 xi lanh diesel 80 hp (60 kW)
|
| Nguồn phụ |
12 V DC
|
12 V DC
|
| Thể tích bình dầu thuỷ lực |
55 gal
|
208 lít
|
55 gal
|
208 lít
|
| Chiều rộng sàn công tác |
40 gal
|
151 lít
|
40 gal
|
151 lít
|
| Trọng lượng*** |
| 4WD |
44,340 lbs
|
20112 kg
|
44640 lbs
|
20248 kg
|
| Tiêu chuẩn đáp ứng |
ANSỤ A92.5, CSA B354.4, CỌ Compliance, AS 1418.10
|
Các Thông số kỹ thuật
| Model |
S-40
|
S-45
|
| Kích thước |
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
| Chiều cao làm việc tối đa* |
46 ft
|
14.20 m
|
51 ft
|
15.72 m
|
| Chiều cao tối đa tới sàn |
40 ft
|
12.20 m
|
45 ft
|
13.72 m
|
| Tầm với ngang tối đa |
31 ft 8 in
|
9.65 m
|
36 ft 8 in
|
11.18 m
|
| Tầm với dưới đất |
3 ft 2 in
|
0.97 m
|
4 ft 11in
|
1.5 m
|
| A-Chiều dài sàn công tác- 6 ft
Chiều dài sàn công tác- 8 ft
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
| B-Chiều rộng sàn công tác- 6 ft
Chiều rộng sàn công tác- 8 ft
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
| C-Chiều cao xếp gọn |
8 ft 2 in
|
2.49 m
|
8 ft 2 in
|
2.49 m
|
| D-Chiều dài xếp gọn
Chiều dài khi vận chuyển
(cần phụ gấp gọn)
|
24 ft 3 in
|
7.39 m
|
27 ft 10 in
22 ft 4 in
|
8.48 m
6.80 m
|
| Ọ-Chiều rộng (Với lốp tiêu chuẩn) |
7 ft 6 in
|
2.30 m
|
7 ft 6 in
|
2.30 m
|
| F-Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe |
7 ft 3 in
|
2.20 m
|
7 ft 3 in
|
2.20 m
|
| G-Khoảng trống dưới đất- tâm |
1 ft 0.5 in
|
0.32m
|
1 ft 0.5 in
|
0.32m
|
| Hiệu suất |
| Khả năng tải |
500 lbs
|
227 kg
|
500 lbs
|
227 kg
|
| Góc quay của sàn |
1600
|
1600
|
| Góc quay của mâm xoay |
3600 liên tục
|
3600 liên tục
|
| Phần đuôi của mâm xoay |
2 ft 10 in
|
0.86 m
|
2 ft 10 in
|
0.86 m
|
| Tốc độ lái khi xếp gọn |
4.8 mph
|
7.7 km/h
|
4.8 mph
|
7.7 km/h
|
| Tốc độ lái khi vươn/thu cần |
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
| Khả năng leo dốc- 2WD- xếp gọn** |
30%
|
30%
|
| Khả năng leo dốc- 4WD- xếp gọn** |
40%
|
40%
|
| Bán kính quay- bên trong
Bán kính quay- bên ngoài
|
6ft 8 in
15 ft 8 in
|
2.0 m
4.78 m
|
6ft 8 in
15 ft 8 in
|
2.0 m
4.78 m
|
| §iều khiển |
12 V DC tương thích
|
12 V DC tương thích
|
| Lốp- §ịa hình |
12-16.5 NHS
|
12-16.5 NHS
|
| Lốp- (Hai bánh chủ động phía trước) |
12.5 L – 16 SL
|
12.5 L – 16 SL
|
| Năng lượng |
| Nguồn năng lượng |
Ford DSG 423 4 xi lanh gas/LPG 75 hp (56 kW)
Deutz F3L-2011 3 xi lanh diesel 48 hp (35.8 kW)
Perkins 404C-22 4 xi lanh diesel 51 hp (38 kW)
|
| Nguồn phụ |
12 V DC
|
12 V DC
|
| Thể tích bình dầu thuỷ lực |
45 gal
|
170 lít
|
45 gal
|
170 lít
|
| Thể tích bình nhiên liệu |
20 gal
|
76 lít
|
20 gal
|
76 lít
|
| Trọng lượng*** |
| |
11,650 lbs
|
5284 kg
|
14790 lbs
|
6709 kg
|
| Tiêu chuẩn đáp ứng |
ANSỤ A92.5, CSA B354.4, CỌ Compliance, AS 1418.10
|
Các Thông số kỹ thuật
| Model |
S-100
|
S-105
|
| Kích thước |
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
| Chiều cao làm việc tối đa* |
106 ft
|
32.48 m
|
111 ft
|
34.00 m
|
| Chiều cao tối đa tới sàn |
100 ft
|
30.48 m
|
105 ft
|
32.00 m
|
| Tầm với ngang tối đa |
75 ft
|
22.86 m
|
80 ft
|
24.38 m
|
| Tầm với dưới đất |
6 ft 6 in
|
1.98 m
|
10 ft
|
3.27 m
|
| A-Chiều dài sàn công tác- 6 ft
Chiều dài sàn công tác- 8 ft
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
| B-Chiều rộng sàn công tác- 6 ft
Chiều rộng sàn công tác- 8 ft
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
| C-Chiều cao xếp gọn |
10 ft 1 in
|
3.07 m
|
10 ft 1 in
|
3.07 m
|
| D-Chiều dài xếp gọn
Chiều dài khi vận chuyển
(cần phụ gấp gọn)
|
42 ft 8 in
|
13.00 m
|
46 ft 9 in
39 ft 11 in
|
14.25 m
12.17 m
|
| Ọ-Chiều rộng- trục thu gọn
Chiều rộng- trục vươn lên
|
8 ft 2 in
11 ft
|
2.49 m
3.35 m
|
8 ft 2 in
11 ft
|
2.49 m
3.35 m
|
| F-Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe |
12 ft
|
3.66 m
|
12 ft
|
3.66 m
|
| G-Khoảng trống dưới đất- tâm |
1 ft 5.5 in
|
0.44 m
|
1 ft 5.5 in
|
0.44 m
|
| Hiệu suất |
| Khả năng tải |
750 lbs
|
340 kg
|
500 lbs
|
227 kg
|
| Góc quay của sàn |
1600
|
1600
|
| Góc quay cần ở phương thẳng đứng |
|
1350
|
| Góc quay của mâm xoay |
3600 liên tục
|
3600 liên tục
|
| Phần đuôi của mâm xoay- trục thu gọn |
5 ft 6 in
|
1.68 m
|
5 ft 6 in
|
1.68 m
|
| Phần đuôi của mâm xoay- thu vươn lên |
4 ft
|
1.22 m
|
4 ft
|
1.22 m
|
| Tốc độ lái khi xếp gọn |
3.0 mph
|
4.8 km/h
|
3.0 mph
|
4.8 km/h
|
| Tốc độ lái khi vươn/thu cần |
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
| Khả năng leo dốc xếp gọn** |
40%
|
30%
|
| Bán kính quay- trục thu: bên trong
Bán kính quay- trục thu: bên ngoài
|
13 ft 7 in
21 ft 7 in
|
4.14 m
6.58 m
|
13 ft 7 in
21 ft 7 in
|
4.14 m
6.58 m
|
| Bán kính quay- trục vươn: bên trong
Bán kính quay- trục vươn: bên ngoài
|
9 ft
19 ft 10 in
|
2.74 m
6.05 m
|
9 ft
19 ft 10 in
|
2.74 m
6.05 m
|
| §iều khiển |
12 V DC tương thích
|
12 V DC tương thích
|
| Lốp- §ịa hình |
385/65 D22.5
|
385/65 D22.5
|
| Năng lượng |
| Nguồn năng lượng |
Deutz BF4L 2011 4 xi lanh turbo diesel 78 hp (58 kW)
Perkins 1104C-44 4 xi lanh diesel 83 (62 kW)
Cummins B4.5 C80 4 xi lanh diesel 80 hp (60 kW)
|
| Nguồn phụ |
12 V DC
|
12 V DC
|
| Thể tích bình dầu thuỷ lực |
55 gal
|
208 lít
|
55 gal
|
208 lít
|
| Chiều rộng sàn công tác |
40 gal
|
151 lít
|
40 gal
|
151 lít
|
| Trọng lượng*** |
| 4WD |
39,700 lbs
|
18008 kg
|
40000 lbs
|
18144 kg
|
| Tiêu chuẩn đáp ứng |
ANSỤ A92.5, CSA B354.4, CỌ Compliance, AS 1418.10
|
Các Thông số kỹ thuật
| Model |
S-60
|
S-65
|
| Kích thước |
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
| Chiều cao làm việc tối đa* |
66 ft
|
20.30 m
|
71 ft
|
21.80 m
|
| Chiều cao tối đa tới sàn |
60 ft
|
18.30 m
|
65 ft
|
19.80 m
|
| Tầm với ngang tối đa |
50 ft 10 in
|
15.48 m
|
56 ft 2 i n
|
17.10 m
|
| Tầm với dưới đất |
5 ft 7 in
|
1.70 m
|
8 ft 11 in
|
2.71 m
|
| A-Chiều dài sàn công tác- 6 ft
Chiều dài sàn công tác- 8 ft
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
| B-Chiều rộng sàn công tác- 6 ft
Chiều rộng sàn công tác- 8 ft
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
| C-Chiều cao xếp gọn |
8 ft 11 in
|
2.72 m
|
8 ft 11 in
|
2.72 m
|
| D-Chiều dài xếp gọn
Chiều dài khi vận chuyển (cần phụ gấp gọn)
|
27 ft 11 in
|
8.50 m
|
31 ft 2 in
25 ft
|
9.50 m
7.60 m
|
| Ọ-Chiều rộng (với lốp tiêu chuẩn) |
8 ft 2 in
|
2.50 m
|
8 ft 2 in
|
2.50 m
|
| F-Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe |
8 ft 2.5 in
|
2.50 m
|
8 ft 2.5 in
|
2.50 m
|
| G-Khoảng trống dưới đất- tâm |
1 ft 2.5 in
|
0.37 m
|
1 ft 2.5 in
|
0.37 m
|
| Hiệu suất |
| Khả năng tải |
500 lbs
|
227 kg
|
500 lbs
|
227 kg
|
| Góc quay của sàn |
1600
|
1600
|
| Góc quay của mâm xoay |
3600 liên tục
|
3600 liên tục
|
| Phần đuôi của mâm xoay |
4 ft
|
1.22 m
|
4 ft
|
1.22 m
|
| Tốc độ lái khi xếp gọn- 2WD |
4.0 mph
|
6.4 km/h
|
4.0 mph
|
6.4 km/h
|
| Tốc độ lái khi vươn- 4WD |
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
| Khả năng leo dốc- 2WD- xếp gọn** |
30%
|
30%
|
| Khả năng leo dốc- 4WD- xếp gọn** |
45%
|
45%
|
| Bán kính quay- trục vươn: bên trong
Bán kính quay- trục vươn: bên ngoài
|
7 ft 9 in
18 ft 2 in
|
2.36 m
5.54 m
|
7 ft 9 in
18 ft 9 in
|
2.36 m
5.72 m
|
| §iều khiển |
12 V DC tương thích
|
12 V DC tương thích
|
| Lốp- §ịa hình |
355/55D 625
|
355/55D 625
|
| Năng lượng |
| Nguồn năng lượng |
Ford DSG-423 4 xi lanh gas/LPG 75 hp (56 kW)
Deutz F3L 2011 3 xi lanh diesel 48 hp (35.8 kW)
Perkins 404C-22 4 xi lanh diesel 51(38 kW)
|
| Nguồn phụ |
12 V DC
|
12 V DC
|
| Thể tích bình dầu thuỷ lực |
45 gal
|
170 lít
|
45 gal
|
170 lít
|
| Chiều rộng sàn công tác |
20 gal
|
76 lít
|
20 gal
|
76 lít
|
| Trọng lượng*** |
| 2WD |
20,230 lbs
|
9,308 kg
|
22,100 lbs
|
10,024 kg
|
| 4WD |
20,690 lbs
|
9,385 kg
|
22,270 lbs
|
10,102 kg
|
| Tiêu chuẩn đáp ứng |
ANSỤ A92.5
|
Các Thông số kỹ thuật
| Model |
S-80
|
S-85
|
| Kích thước |
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
| Chiều cao làm việc tối đa* |
86 ft
|
26.38 m
|
91 ft
|
27.90 m
|
| Chiều cao tối đa tới sàn |
80 ft
|
24.38 m
|
85 ft
|
25.90 m
|
| Tầm với ngang tối đa |
72 ft 5 in
|
22.07 m
|
77 ft 5 in
|
23.60 m
|
| Tầm với dưới đất |
10 ft 3 in
|
3.12 m
|
13 ft 9 in
|
4.19 m
|
| A-Chiều dài sàn công tác- 6 ft
Chiều dài sàn công tác- 8 ft
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
2 ft 6 in
3 ft
|
0.76 m
0.91 m
|
| B-Chiều rộng sàn công tác- 6 ft
Chiều rộng sàn công tác- 8 ft
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
6 ft
8 ft
|
1.83 m
2.44 m
|
| C-Chiều cao xếp gọn |
9 ft 2 in
|
2.80 m
|
9 ft 2 in
|
2.80 m
|
| D-Chiều dài xếp gọn
Chiều dài khi vận chuyển
(cần phụ gấp gọn)
|
37 ft 3 in
|
11.35 m
|
40 ft 7 in
35 ft
|
12.37 m
10.67 m
|
| Ọ-Chiều rộng- trục thu gọn
Chiều rộng- trục vươn lên
|
8 ft
10 ft 1 in
|
2.44 m
3.07 m
|
8 ft
10 ft 1 in
|
2.44 m
3.07 m
|
| F-Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe |
9 ft
|
2.74 m
|
9 ft
|
2.74 m
|
| G-Khoảng trống dưới đất- tâm |
1 ft 5 in
|
0.43 m
|
1 ft 5 in
|
0.43 m
|
| Hiệu suất |
| Khả năng tải- sàn 6 ft |
600 lbs
|
272 kg
|
500 lbs
|
227 kg
|
| Khả năng tải- sàn 8 ft |
500 lbs
|
227 kg
|
500 lbs
|
227 kg
|
| Góc quay của sàn |
1600
|
1600
|
| Góc quay của mâm xoay |
3600 liên tục
|
3600 liên tục
|
| Phần đuôi của mâm xoay- trục thu gọn |
4 ft 8 in
|
1.42 m
|
4 ft 8 in
|
1.42 m
|
| Phần đuôi của mâm xoay- thu vươn lên |
3 ft 8 in
|
1.12 m
|
3 ft 8 in
|
1.12 m
|
| Tốc độ lái khi xếp gọn |
3.5 mph
|
5.6 km/h
|
3.5 mph
|
5.6 km/h
|
| Tốc độ lái khi vươn/thu cần |
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
0.68 mph
|
1.1 km/h
|
| Khả năng leo dốc- 2WD- xếp gọn** |
30%
|
30%
|
| Khả năng leo dốc- 4WD- xếp gọn** |
45%
|
45%
|
| Bán kính quay- trục vươn: bên trong
Bán kính quay- trục vươn: bên ngoài
|
10 ft 8 in
23 ft
|
3..25 m
7.01 m
|
10 ft 8 in
23 ft
|
3..25 m
7.01 m
|
| §iều khiển |
12 V DC tương thích
|
12 V DC tương thích
|
| Lốp- §ịa hình |
385/65 D22.5
|
385/65 D22.5
|
| Năng lượng |
| Nguồn năng lượng |
Deutz BF4L 2011 4 xi lanh diesel 78 hp (58.1 kW)
Perkins 804C-33 4 xi lanh diesel 63 (50 kW)
|
| Nguồn phụ |
12 V DC
|
12 V DC
|
| Thể tích bình dầu thuỷ lực |
45 gal
|
170 lít
|
45 gal
|
170 lít
|
| Chiều rộng sàn công tác |
33 gal
|
125 lít
|
33 gal
|
125 lít
|
| Trọng lượng*** |
| 2WD |
33,230 lbs
|
15,073 kg
|
35,710 lbs
|
16,198 kg
|
| 4WD |
33,380 lbs
|
15,141 kg
|
35,860 lbs
|
16,266 kg
|
| Tiêu chuẩn đáp ứng |
ANSỤ A92.5, CSA B354.4, CỌ Compliance, AS 1418.10
|
*Chiều cao làm việc được tính bằng cách đối với hệ m cộng thêm 2m vào chiều cao tới sàn, đối với hệ feet US là cộng thêm 6ft vào chiều cao tới sàn
** Khả năng leo dốc được áp dụng khi di chuyển ở trên dốc, Xem thêm phần hướng dẫn vận hành để biết thêm tỉ lệ độ dốc.
*** Trọng lượng tùy thuộc vào lựa chọn và/ hoặc tiêu chuẩn của quốc gia

|