Nhà cung cấp (Đã được xác thực)
Mr.Minh D5C - 55 Lô D5 Lạc Long Quân , Tây Hồ, Hà Nội, Đống Đa , Hà Nội
Chi tiết sản phẩm
|
Xe nâng người tự hành GS là dòng xe nâng người cho thuê thông dụng nhất tại Việt Nam.Xe nâng tự hành dạng kéo GS của Genie là thiết bị nâng đáng tin cậy nhất. Với giá cả cạnh tranh, nó là lựa chọn thay thế cho xe nâng tự hành dạng Booms và khung nâng di động. Dòng sản phẩm này đã trải qua 30 năm kinh nghiệm và được ứng dụng công nghệ hiện đại. Dòng sản phẩm GS đã được nghiên cứu, sử dụng ở khu vực địa hình hẹp, sàn thao tác mở rộng, lái bằng điện, hoạt động độ ồn thấp, các model chạy ở địa hình mấp mô và chiều cao làm việc từ 21 đến 59 feet ( 6.4 đến 18m).
|
 |
Các thông số kỹ thuật
|
Model
|
GS-2668 RT
|
GS-3268 RT
|
|
Kích thước
|
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
|
Chiều cao làm việc tối đa*
|
32 ft
|
9.92 m
|
38 ft
|
11.75 m
|
|
A Chiều cao sàn làm việc tối đa
|
26 ft
|
7.92 m
|
30 ft
|
9.75 m
|
|
B Chiều dài sàn - bên ngoài
- mở rộng
|
8 ft 3 in
13 ft
|
2.51 m
3.96 m
|
8 ft 3 in
13 ft
|
2.51 m
3.96 m
|
|
Phần mở rộng sàn
|
5 ft
|
1.52 m
|
5 ft
|
1.52 m
|
|
C Chiều rộng sàn- bên ngoài
|
5 ft 1 in
|
1.55 m
|
5 ft 1 in
|
1.55 m
|
|
Chiều cao của bàn đạp
|
6 in
|
0.15 m
|
6 in
|
0.15 m
|
|
Chiều cao của sàn khi xếp gọn
|
3 ft 10.75 in
|
1.19 m
|
4 ft 3.75 in
|
1.31 m
|
|
D Chiều cao xếp gọn**
Lan can hạ thấp
|
7 ft 7.5 in
5 ft 7 in
|
2.32 in
1.70 m
|
8 ft 5 in
6 ft
|
2.45 m
1.83
|
|
E Chiều dài - khi xếp gọn
- sàn vươn
- chân chống vận hành
|
8 ft 9 in
13 ft 5.5 in
10 ft 9 in
|
2.67 m
4.10 m
3.28 m
|
8 ft
13 ft 5.5 in
10 ft 9 in
|
2.44 m
4.10 m
3.28 m
|
|
F Chiều rộng
|
5 ft 8 in
|
0.81 m
|
5 ft 8 in
|
0.81 m
|
|
G Khoảng cách giữa trục bánh xe
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
|
H Khoảng cách gầm xe- tâm
|
7.5 in
|
0.19 m
|
7.5 in
|
0.19 m
|
|
Hiệu suất
|
|
|
|
|
|
Khả năng tải
Khả năng tải- khi mở rộng sàn
|
1250 lbs
300 lbs
|
567 kg
136 kg
|
1000 lbs
300 lbs
|
454 kg
136 kg
|
|
Tốc độ lái- khi xếp gọn
Tốc độ lái- khi nâng
|
3.8 mph
0.5 mph
|
6.1 km/h
0.8 km/h
|
3.8 mph
0.5 mph
|
6.1 km/h
0.8 km/h
|
|
Khả năng leo dốc khi xếp gọn***
|
40%
|
35%
|
|
Cân bằng chân chống tối đa:
- Từ trước đến sau
- Cạnh tới cạnh
|
6.60
10.60
|
6.60
10.60
|
|
Bán kính quay- bên trong
|
5 ft
|
1.52 m
|
5 ft
|
1.52 m
|
|
Bán kính quay- bên ngoài
|
12 ft 1 in
|
3.68 m
|
12 ft 1 in
|
3.68 m
|
|
Tốc độ nâng/ hạ
|
30/ 35 giây
|
40/37 giây
|
|
Điều khiển
|
Tương thích
|
Tương thích
|
|
Lái
|
Bốn bánh
|
Bốn bánh
|
|
Lốp địa hình
|
12 x 23.5 in
|
30 x 60 cm
|
12 x 23.5 in
|
30 x 60 cm
|
|
Nguồn nhiên liệu
|
Kubota gas/LPG 23 hp (17 kW)
Kubota diesel 20 hp (15 kW)
Perkins diesel 26 hp (19 kW)
|
|
Thể tích bình nhiên liệu
|
15 gal
|
56.8 lít
|
15 gal
|
56.8 lít
|
|
Thể tích hệ thống thuỷ lực
|
16.5 gal
|
62.5 lít
|
16.5 gal
|
62.5 lít
|
|
Trọng lượng máy
|
6373 lbs
|
2891 kg
|
8008 lbs
|
3632 kg
|
|
Model
|
GS-1530
|
GS-1930
|
|
Kích thước
|
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
|
Chiều cao làm việc tối đa
|
21 ft
|
6.57 m
|
25 ft
|
7.79 m
|
|
A Chiều cao sàn làm việc tối đa
|
15 ft
|
4.57 m
|
19 ft
|
5.79 m
|
|
B Chiều dài sàn- bên ngoài
- mở rộng
|
5 ft 4 in
8 ft 4 in
|
1.63 m
2.54 m
|
5 ft 4 in
8 ft 4 in
|
1.63 m
2.54 m
|
|
Phần mở rộng sàn
|
3 ft
|
0.91 m
|
3 ft
|
0.91 m
|
|
C Chiều rộng sàn- bên ngoài
|
2 ft 5 in
|
0.74 m
|
2 ft 5 in
|
0.74 m
|
|
Chiều cao của lan can
|
3 ft 3 in
|
0.99 m
|
3 ft 3 in
|
0.99 m
|
|
Chiều cao ván để chân
|
6 in
|
0.15 m
|
6 in
|
0.15 m
|
|
D Chiều cao xếp gọn: Lan can cố định Lan can gập
Ray gập
|
6 ft 5 in
6 ft 8 in
5 ft 8 in
|
1.96 m
2.03 m
1.73 m
|
6 ft 7 in
6 ft 11 in
5 ft 9 in
|
2.00 m
2.11 m
1.75m
|
|
E Chiều dài - xếp gọn
- khi vươn
|
6 ft
9 ft
|
1.83 m
2.74 m
|
6 ft
9 ft
|
1.83 m
2.74 m
|
|
F Chiều rộng
|
2 ft 6 in
|
0.76 m
|
2 ft 6 in
|
0.76 m
|
|
G Khoảng cách giữa trục bánh xe
|
4 ft 4 in
|
1.32 m
|
4 ft 4 in
|
1.32 m
|
|
H Khoảng cách gầm xe- tâm
I với bộ phận bảo vệ được triển khai
|
2.4 in
0.75 in
|
0.06 m
0.02 m
|
2.4 in
0.75 in
|
0.06 m
0.02 m
|
|
Hiệu suất
|
|
|
|
|
|
Khả năng tải
Khả năng tải- khi mở rộng sàn
|
600 lbs
250 lbs
|
272 kg
113 kg
|
500 lbs
250 lbs
|
227 kg
113 kg
|
|
Tốc độ lái- khi xếp gọn
Tốc độ lái- khi nâng
|
2.5 mph
0.5 mph
|
4.0 km/h
0.8 km/h
|
2.5 mph
0.5 mph
|
4.0 km/h
0.8 km/h
|
|
Khả năng leo dốc khi xếp gọn
|
30%
|
30%
|
|
Bán kính quay- bên trong
|
0
|
0
|
|
Bán kính quay- bên ngoài
|
5 ft 1 in
|
1.55 m
|
5 ft 1 in
|
1.55 m
|
|
Tốc độ nâng/ hạ
|
16/ 29 giây
|
16/ 25 giây
|
|
Điều khiển
|
Tương thích
|
Tương thích
|
|
Lái
|
Hai bánh trước
|
Hai bánh trước
|
|
Phanh đĩa
|
Hai bánh sau
|
Hai bánh sau
|
|
Lốp cứng không để lại vết
|
12 x 4.5 x 8 in
|
30 x 11 x 20 cm
|
12 x 4.5 x 8 in
|
30 x 11 x 20 cm
|
|
Nguồn nhiên liệu
|
24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)
|
24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)
|
|
Thể tích hệ thống thuỷ lực
|
3.75 gal
|
14.2 lít
|
3.75 gal
|
14.2 lít
|
|
Trọng lượng máy
|
2575 lbs
|
1168 kg
|
2702 lbs
|
1226 kg
|
|
Model
|
GS-2032
|
GS-2632
|
|
Kích thước
|
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
|
Chiều cao làm việc tối đa
|
26 ft
|
8.10 m
|
32 ft
|
9.92 m
|
|
A Chiều cao sàn làm việc tối đa
|
20 ft
|
6.10 m
|
26 ft
|
7.92 m
|
|
B Chiều dài sàn- bên ngoài
- mở rộng
|
7 ft 5 in
10 ft 5 in
|
2.26 m
3.18 m
|
7 ft 5 in
10 ft 5 in
|
2.26 m
3.18 m
|
|
Phần mở rộng sàn
|
3 ft
|
0.91 m
|
3 ft
|
0.91 m
|
|
C Chiều rộng sàn- bên ngoài
|
2 ft 8 in
|
0.81 m
|
2 ft 8 in
|
0.81 m
|
|
Chiều cao của lan can
|
3 ft 3 in
|
0.99 m
|
3 ft 3 in
|
0.99 m
|
|
Chiều cao ván để chân
|
6 in
|
0.15 m
|
6 in
|
0.15 m
|
|
D Chiều cao xếp gọn: Lan can cố định Lan can gập
Ray gập
|
6 ft 8 in
7 ft
5 ft 10 in
|
2.03 m
2.13 m
1.78 m
|
-
7 ft 5 in
6 ft 3 in
|
-
2.26 m
1.91 m
|
|
E Chiều dài - xếp gọn
- khi vươn
|
8 ft
10 ft 11 in
|
2.44 m
3.33 m
|
8 ft
10 ft 11 in
|
2.44 m
3.33 m
|
|
F Chiều rộng
|
2 ft 11 in
|
0.81 m
|
2 ft 11 in
|
0.81 m
|
|
G Khoảng cách giữa trục bánh xe
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
|
H Khoảng cách gầm xe- tâm
I với bộ phận bảo vệ được triển khai
|
3.5 in
0.88 in
|
0.09 m
0.02 m
|
3.5 in
0.88 in
|
0.09 m
0.02 m
|
|
Hiệu suất
|
|
|
|
|
|
Khả năng tải
Khả năng tải- khi mở rộng sàn
|
800 lbs
250 lbs
|
363 kg
113 kg
|
500 lbs
250 lbs
|
227 kg
113 kg
|
|
Tốc độ lái- khi xếp gọn
Tốc độ lái- khi nâng
|
2.2 mph
0.5 mph
|
3.5 km/h
0.8 km/h
|
2.2 mph
0.5 mph
|
3.5 km/h
0.8 km/h
|
|
Khả năng leo dốc khi xếp gọn
|
30%
|
25%
|
|
Bán kính quay- bên trong
|
0
|
0
|
|
Bán kính quay- bên ngoài
|
7 ft
|
2.13 m
|
7 ft
|
2.13 m
|
|
Tốc độ nâng/ hạ
|
30/ 34 giây
|
30/ 40 giây
|
|
Điều khiển
|
Tương thích
|
Tương thích
|
|
Lái
|
Hai bánh trước
|
Hai bánh trước
|
|
Phanh đĩa
|
Hai bánh sau
|
Hai bánh sau
|
|
Lốp cứng không để lại vết
|
15 x 5 x 11 in
|
38 x 13 x 28 cm
|
15 x 5 x 11 in
|
38 x 13 x 28 cm
|
|
Nguồn nhiên liệu
|
24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)
|
24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)
|
|
Thể tích hệ thống thuỷ lực
|
3.75 gal
|
14.2 lít
|
3.75 gal
|
14.2 lít
|
|
Trọng lượng máy
|
3574 lbs
|
1621 kg
|
4413 lbs
|
2002 kg
|
|
Models
|
GS-2046
|
GS-2646
|
GS-3246
|
|
Kích thước
|
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
US
|
Mét
|
|
Chiều cao làm việc tối đa
|
26 ft
|
8.10 m
|
32 ft
|
9.92 m
|
38 ft
|
11.75 m
|
|
A Chiều cao sàn làm việc tối đa
|
20 ft
|
6.10 m
|
26 ft
|
7.92 m
|
32 ft
|
9.75 m
|
|
B Chiều dài sàn- bên ngoài
- mở rộng
Bàn trượt mở rộng sàn
|
7 ft 5 in
10 ft 5 in
3 ft
|
2.26 m
3.18 m
0.91 m
|
7 ft 5 in
10 ft 5 in
3 ft
|
2.26 m
3.18 m
0.91 m
|
7 ft 5 in
10 ft 5 in
3 ft
|
2.26 m
3.18 m
0.91 m
|
|
C Chiều rộng sàn- bên ngoài
|
3 ft 9.3 in
|
1.15 m
|
3 ft 9.3 in
|
1.15 m
|
3 ft 9.3 in
|
1.15 m
|
|
Chiều cao của lan can
|
|
|
3 ft 7 in
|
1.09 m
|
3 ft 7 in
|
1.09 m
|
|
Chiều cao ván để chân
|
6 in
|
0.15 m
|
6 in
|
0.15 m
|
6 in
|
0.15 m
|
|
D Chiều cao xếp gọn: lan can gập
Ray gập
|
7 ft
5 ft 1 in
|
2.13 m
1.55 m
|
7 ft 5 in
5 ft 6 in
|
2.26 m
1.68 m
|
7 ft 10 in
5 ft 11 in
|
2.39 m
1.80 m
|
|
E Chiều dài - xếp gọn
- khi vươn
|
7 ft 11 in
10 ft 10.5 in
|
2.41 m
3.31 m
|
7 ft 11 in
10 ft 10.5 in
|
2.41 m
3.31 m
|
7 ft 11 in
10 ft 10.5 in
|
2.41 m
3.31 m
|
|
F Chiều rộng
|
3 ft 10 in
|
1.17 m
|
3 ft 10 in
|
1.17 m
|
3 ft 10 in
|
1.17 m
|
|
G Khoảng cách giữa trục bánh xe
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
6 ft 1 in
|
1.85 m
|
|
H Khoảng cách gầm xe- tâm
- với bộ phận bảo vệ được triển khai
|
4 in
0.75 in
|
0.10 m
0.019 m
|
4 in
0.75 in
|
0.10 m
0.019 m
|
4 in
0.75 in
|
0.10 m
0.019 m
|
|
Hiệu suất
|
|
|
|
|
|
|
|
Khả năng tải
Khả năng tải- khi mở rộng sàn
|
1200 lbs
250 bls
|
544 kg
113 kg
|
1000 lbs
250 lbs
|
454 kg
113 kg
|
700 lbs
250 lbs
|
318 kg
113 kg
|
|
Tốc độ lái- khi xếp gọn
Tốc độ lái- khi nâng
|
2.2 mph
0.5 mph
|
3.5 km/h
0.8 km/h
|
2.2 mph
0.5 mph
|
3.5 km/h
0.8 km/h
|
2.2 mph
0.5 mph
|
3.5 km/h
0.8 km/h
|
|
Khả năng leo dốc khi xếp gọn
|
30%
|
30%
|
30%
|
|
Bán kính quay- bên trong
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Bán kính quay- bên ngoài
|
7 ft 6 in
|
2.29 m
|
7 ft 6 in
|
2.29 m
|
7 ft 6 in
|
2.29 m
|
|
Tốc độ nâng/ hạ
|
30/33 giây
|
30/33 giây
|
30/33 giây
|
|
Điều khiển
|
Tương thích
|
Tương thích
|
Tương thích
|
|
Lái
|
Hai bánh trước
|
Hai bánh trước
|
Hai bánh trước
|
|
Phanh đĩa
|
Hai bánh sau
|
Hai bánh sau
|
Hai bánh sau
|
|
Lốp cứng không để lại vết
|
15 x 5 x 11 in
|
38 x 13 x 28 cm
|
15 x 5 x 11 in
|
38 x 13 x 28 cm
|
15 x 5 x 11 in
|
38 x 13 x 28 cm
|
|
Nguồn nhiên liệu
|
24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)
|
24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)
|
24V DC (4 ắc quy 6 V 225 Ah)
|
|
Thể tích hệ thống thuỷ lực
|
3.75 gal
|
14.2 L
|
3.75 gal
|
14.2 L
|
3.75 gal
|
14.2 L
|
|
Trọng lượng máy
|
3977 lbs
|
1804 kg
|
4312 lbs
|
1956 kg
|
5211 lbs
|
2364 kg
|
Tiêu chuẩn: ANSI A92.5, CSA B354.4, Thích hợp CE, AS 1419.10, PB-10-611-03
* Chiều cao làm việc được tính bằng cách đối với hệ m cộng thêm 2m vào chiều cao tới sàn, đối với hệ feet US là cộng thêm 6ft vào chiều cao tới sàn
** Khi đang nâng (sàn được nâng lên), thiết bị được thiết kế chỉ để hoạt động trên bề mặt vững chắc, thăng bằng
*** Khả năng leo dốc được áp dụng khi di chuyển ở trên dốc, Xem thêm phần hướng dẫn vận hành để biết thêm tỉ lệ độ dốc.
**** Trọng lượng tùy thuộc vào lựa chọn và/ hoặc tiêu chuẩn của quốc gia
|
Bảng thuộc tính chi tiết của sản phẩm
|
|
Cho thuê xe nâng người
|
0986866987 |
|
|
Nhận xét sản phẩm
thuê xe nâng người ở đâu
|
|
|
Vui lòng gọi cho chúng tôi để được phục vụ:
Xe nâng người cho thuê - 0986.866.987 |
Thời gian: 11:43 09/08/2011 Người gửi: xenangnguoi
Đánh giá:
|
|
xe nang nguoi 0986866987
|
|
|
xe nang nguoi cho thue , cho thue xe nang nguoi, xe nang nguoi genie, cho thue xe nang, xe thi cong do cao, xe nang nguoi boom lift, xe nang nguoi man lift, xe nang nguoi s boom, xe nang nguoi z boom, xe nang genie, san nang nguoi, san lam viec tren cao, xe nang nguoi tu hanh, xe nang nguoi cho thue, cho thue xe nang nguoi |
Thời gian: 20:15 17/04/2011 Người gửi: xenangnguoi
Đánh giá:
|
|
boom lift man lift cho thuê
|
|
|
man lift boom lift for rent |
Thời gian: 21:30 20/03/2011 Người gửi: xenangnguoi
Đánh giá:
|
|
Cho thue xe nang nguoi boom lift
|
|
|
cho thue xe nang nguoi do cao tu6m toi 50 m
vui long goi: 0986.866.987 |
Thời gian: 16:29 08/03/2011 Người gửi: xenangnguoi
Đánh giá:
|
|
Sàn thao tác trên cao
|
|
|
Sàn thao tác trên cao Genie - Sự lựa chọn tin cậy của các nhà thầu ! |
Thời gian: 12:24 19/02/2011 Người gửi: xenangnguoi
Đánh giá:
|
|
|